Kết quả tra từ “归谬法”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
归谬法guī miù fǎ
phản chứng; biện luận bằng cách mâu thuẫn; cũng gọi là 反證法|反证法