Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “弹跳”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

3 từ sẵn sàng
弹跳
tán tiào

nảy; nhảy; bật

Cụm từ
弹跳板
tán tiào bǎn

ván nhún

Cụm từ
高空弹跳
gāo kōng tán tiào

nhảy bungee (Đài Loan)

Cụm từ