Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “弹跳”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
弹跳tán tiào

nảy; nhảy; bật

Cụm từ
弹跳板tán tiào bǎn

ván nhún

Cụm từ
高空弹跳gāo kōng tán tiào

nhảy bungee (Đài Loan)

Cụm từ