Kết quả tra từ “弦诵不缀”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
弦诵不缀xián sòng bù chuò
biến thể của 弦誦不輟|弦诵不辍[xian2 song4 bu4 chuo4]