Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “张掖”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
张掖
Zhāng yè

Zhangye, thành phố cấp địa khu ở Cam Túc

Cụm từ
张掖市
Zhāng yè shì

Trương Dịch, thành phố cấp địa khu ở Cam Túc

Cụm từ