Kết quả tra từ “异源多倍体”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
异源多倍体yì yuán duō bèi tǐ
thể đa bội dị hợp (đa bội với nhiễm sắc thể của các loài khác nhau)