Kết quả tra từ “异性恋”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
异性恋yì xìng liàn
tính dục khác giới; tình yêu khác giới
异性恋主义yì xìng liàn zhǔ yì
chủ nghĩa dị tính