Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “异人”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
异人yì rén

lập dị; người khác thường; cá nhân tài năng

Cụm từ
非异人任fēi yì rén rèn

tự gánh vác trách nhiệm của mình, không đùn đẩy cho người khác (thành ngữ)

Thành ngữ