Kết quả tra từ “开光”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
开光kāi guāng
lễ khai quang cho tượng thần (Phật giáo); trì chú; ban phước; trong suốt; bán trong suốt; cắt tóc; cạo đầu hoặc mặt (hài hước); một phương pháp…