Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “庸人”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
庸人yōng rén

người tầm thường

Cụm từ
庸人自扰yōng rén zì rǎo

nghĩa đen: người ngốc tự làm rối mình (thành ngữ); nghĩa bóng: bực bội vì chuyện không đâu; tự tạo rắc rối cho chính mình

Thành ngữ
庸人庸福yōng rén yōng fú

người ngốc có phúc (thành ngữ)

Thành ngữ
登庸人才dēng yōng rén cái

trọng dụng nhân tài (thành ngữ)

Thành ngữ