Kết quả tra từ “废话”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
废话fèi huà
vô nghĩa; vớ vẩn; lời thừa; Thật vậy sao!; Không đùa chứ! (mỉa mai nhẹ nhàng)
废话连篇fèi huà lián piān
một đống lời vô nghĩa; dài dòng và lan man
说废话shuō fèi huà
nói nhảm; nói bậy