Kết quả tra từ “应用程序”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
应用程序yìng yòng chéng xù
(máy tính) chương trình; ứng dụng
应用程序编程接口yìng yòng chéng xù biān chéng jiē kǒu
giao diện lập trình ứng dụng (API)
应用程序接口yìng yòng chéng xù jiē kǒu
giao diện lập trình ứng dụng (API)