Kết quả tra từ “应县”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
应县Yìng Xiàn
huyện Ứng, ở Sóc Châu 朔州[Shuo4 zhou1], Sơn Tây
应县木塔Yìng Xiàn mù tǎ
chùa gỗ ở huyện Ứng, chùa Phật Cung, Sơn Tây, xây dựng năm 1056 (thời Tống)
宝应县Bǎo yìng Xiàn
huyện Baoying ở Dương Châu 揚州|扬州[Yang2 zhou1], Giang Tô