Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “并进”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
并进bìng jìn

cùng tiến triển

Cụm từ
齐头并进qí tóu bìng jìn

tiến lên cùng nhau (thành ngữ); thực hiện các nhiệm vụ đồng thời; đi đôi với nhau

Thành ngữ