Kết quả tra từ “并进”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
并进bìng jìn
cùng tiến triển
齐头并进qí tóu bìng jìn
tiến lên cùng nhau (thành ngữ); thực hiện các nhiệm vụ đồng thời; đi đôi với nhau