Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “平和”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
平和píng hé

nhẹ nhàng; ôn hòa; vừa phải; điềm tĩnh

Cụm từ
平和县Píng hé xiàn

huyện Bình Hòa ở Chương Châu 漳州[Zhang1 zhou1], Phúc Kiến

Cụm từ