Kết quả tra từ “平和”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
平和píng hé
nhẹ nhàng; ôn hòa; vừa phải; điềm tĩnh
平和县Píng hé xiàn
huyện Bình Hòa ở Chương Châu 漳州[Zhang1 zhou1], Phúc Kiến