Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “干部”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
干部gàn bù

cán bộ; quan chức; sĩ quan; người quản lý

Cụm từ
五七干部学校Wǔ Qī Gàn bù Xué xiào

Trường Cán bộ ngày 7 tháng 5 (nông trường nơi cán bộ thành phố phải lao động chân tay và học tập tư tưởng trong Cách mạng Văn hóa) (viết tắt…

Viết tắt