Kết quả tra từ “干活”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
干活gàn huó
làm việc; có việc làm
干活儿gàn huó r
biến thể er hoá của 幹活|干活[gan4 huo2]