Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “干活”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
干活
gàn huó

làm việc; có việc làm

Cụm từ
干活儿
gàn//huór

làm việc nặng, lao động

Từ vựng HSK 2 ✓ Đã kiểm duyệt