Kết quả tra từ “常常”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
常常cháng cháng
thường xuyên; thường
平平常常píng píng cháng cháng
không có gì đặc biệt; không hào nhoáng