Kết quả tra từ “常任”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
常任cháng rèn
vĩnh viễn; thường trực
常任理事国cháng rèn lǐ shì guó
quốc gia thành viên thường trực (của Hội đồng Bảo an Liên Hợp Quốc)