Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “常任”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
常任cháng rèn

vĩnh viễn; thường trực

Cụm từ
常任理事国cháng rèn lǐ shì guó

quốc gia thành viên thường trực (của Hội đồng Bảo an Liên Hợp Quốc)

Cụm từ