Kết quả tra từ “带宽”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
带宽dài kuān
băng thông
共享带宽gòng xiǎng dài kuān
băng thông chia sẻ