Kết quả tra từ “带上”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
带上dài shàng
mang theo bên mình
带上门dài shàng mén
đóng cửa (khi đi qua)