Kết quả tra từ “帕斯卡”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
帕斯卡Pà sī kǎ
Pascal (tên); Blaise Pascal (1623-1662), nhà toán học người Pháp
帕斯卡尔Pà sī kǎ ěr
Pascal (tên)
帕斯卡六边形pà sī kǎ liù biān xíng
Lục giác Pascal
帕斯卡三角形pà sī kǎ sān jiǎo xíng
Tam giác Pascal (toán học)