Kết quả tra từ “布袋戏”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
布袋戏bù dài xì
múa rối tay
布袋戏偶bù dài xì ǒu
con rối tay (Đài Loan)