Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “布袋戏”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
布袋戏
bù dài xì

múa rối tay

Cụm từ
布袋戏偶
bù dài xì ǒu

con rối tay (Đài Loan)

Cụm từ