Kết quả tra từ “布控”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
布控bù kòng
triển khai giám sát; đặt dưới giám sát
分布控制fēn bù kòng zhì
điều khiển phân tán