Kết quả tra từ “布局”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
布局bù jú
sắp xếp; bố cục; bố trí; khai cuộc (thuật ngữ cờ)
布局投手bù jú tóu shǒu
(bóng chày) người ném setup; pitcher setup