Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “布局”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
布局
bù jú

sắp xếp; bố cục; bố trí; khai cuộc (thuật ngữ cờ)

Cụm từ
布局投手
bù jú tóu shǒu

(bóng chày) người ném setup; pitcher setup

Cụm từ