Kết quả tra từ “布兰森”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
布兰森Bù lán sēn
Branson hoặc Brandsen (tên); Ngài Richard Branson (1950-), triệu phú người Anh và nhà sáng lập Virgin