Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “巨龙”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
巨龙jù lóng

rồng khổng lồ (nghĩa đen và bóng); khủng long Titan (viết tắt của 泰坦巨龍|泰坦巨龙[tai4 tan3 ju4 long2]); (tiếng lóng) dương vật lớn; của quý

Tiếng lóng xã hội
泰坦巨龙tài tǎn jù lóng

titanosaur

Cụm từ