Kết quả tra từ “巨细”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
巨细jù xì
lớn và nhỏ
巨细胞病毒视网膜炎jù xì bāo bìng dú shì wǎng mó yán
viêm võng mạc do virus cytomegalo (viêm võng mạc CMV), một bệnh về võng mạc có thể dẫn đến mù lòa
巨细胞病毒jù xì bāo bìng dú
virus cytomegalo (CMV)
事无巨细shì wú jù xì
nghĩa đen: sự việc không phân lớn nhỏ (thành ngữ); hiểu bóng: xử lý bất kỳ việc gì, không kể quan trọng hay không