Kết quả tra từ “巨无霸”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
巨无霸jù wú bà
khổng lồ; quái vật
巨无霸汉堡包指数Jù wú bà Hàn bǎo bāo Zhǐ shù
Chỉ số Big Mac, một thước đo ngang giá sức mua (PPP) giữa các đồng tiền
巨无霸指数Jù wú bà Zhǐ shù
Chỉ số Big Mac, một thước đo ngang giá sức mua (PPP) giữa các đồng tiền