Kết quả tra từ “巨匠”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
巨匠jù jiàng
bậc thầy vĩ đại (về văn học, âm nhạc, v.v.)
文学巨匠wén xué jù jiàng
bậc thầy văn học