Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “工矿”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
工矿
gōng kuàng

công nghiệp và khai khoáng

Cụm từ
工矿用地
gōng kuàng yòng dì

khu vực công nghiệp và khai thác mỏ

Cụm từ