Kết quả tra từ “工时”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
工时gōng shí
giờ công
部分工时bù fen gōng shí
công việc bán thời gian
加工时序jiā gōng shí xù
tiến trình thời gian