Kết quả tra từ “工信部”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
工信部Gōng xìn bù
Bộ Công nghiệp và Công nghệ thông tin (viết tắt)