Kết quả cho “巡捕”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
tuần tra; cảnh sát (trong tô giới nước ngoài thời xưa ở Trung Quốc)
(cũ) đồn cảnh sát trong tô giới nước ngoài 租界[zu1 jie4]
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
tuần tra; cảnh sát (trong tô giới nước ngoài thời xưa ở Trung Quốc)
(cũ) đồn cảnh sát trong tô giới nước ngoài 租界[zu1 jie4]