Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “川鲁粤苏浙闽湘徽”

Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
川鲁粤苏浙闽湘徽Chuān Lǔ Yuè Sū Zhè Mǐn Xiāng Huī

các ẩm thực Tứ Xuyên, Sơn Đông, Quảng Đông, Giang Tô, Chiết Giang, Phúc Kiến, Hồ Nam và An Huy (tám ẩm thực lớn của Trung Quốc 八大菜系[ba1 da4…

Cụm từ