Kết quả tra từ “巍然”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
巍然wēi rán
hùng vĩ; cao ngất; ấn tượng
巍然屹立wēi rán yì lì
đứng vững như núi (thành ngữ); cao lớn hùng vĩ; (về người) kiên cường chống lại ai đó