Kết quả tra từ “嵩明”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
嵩明Sōng míng
huyện Songming ở Côn Minh 昆明[Kun1 ming2], Vân Nam
嵩明县Sōng míng xiàn
huyện Songming ở Côn Minh 昆明[Kun1 ming2], Vân Nam