Kết quả tra từ “峰值”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
峰值fēng zhí
giá trị đỉnh
峰值输出功能fēng zhí shū chū gōng néng
công suất đỉnh đầu ra (của thiết bị điện tử, v.v.)
非峰值fēi fēng zhí
ngoài cao điểm