Kết quả tra từ “峨冠博带”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
峨冠博带é guān bó dài
tầng lớp quan lại; tầng lớp trí thức (thành ngữ)