Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “岩石”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
岩石yán shí

đá

Cụm từ
岩石层yán shí céng

tầng đá

Cụm từ
岩石学yán shí xué

thạch học; nham thạch học; nghiên cứu đá

Cụm từ
岩石圈yán shí quān

thạch quyển (trong địa chất, lớp vỏ cứng của trái đất)

Cụm từ