Kết quả tra từ “岁计”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
岁计suì jì
ngân sách hằng năm
岁计余绌suì jì yú chù
thặng dư hoặc thâm hụt ngân sách hằng năm (kế toán)