Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “山乡”

Tìm thấy 11 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
山乡shān xiāng

vùng núi

Cụm từ
龟山乡Guī shān xiāng

quận Quế Sơn hay Guishan ở huyện Đào Viên 桃園縣|桃园县[Tao2 yuan2 xian4], phía bắc Đài Loan

Cụm từ
阿里山乡Ā lǐ shān Xiāng

huyện Alishan ở quận Gia Nghĩa 嘉義縣|嘉义县[Jia1 yi4 Xian4], trong dãy Alishan, miền trung nam Đài Loan

Cụm từ
金山乡Jīn shān xiāng

Xã Kim Sơn ở Tân Bắc City 新北市[Xin1 bei3 shi4], Đài Loan

Cụm từ
泰山乡Tài shān xiāng

Thị trấn Taishan ở Tân Bắc 新北市[Xin1 bei3 shi4], Đài Loan

Cụm từ
横山乡Héng shān xiāng

xã Hành Sơn ở huyện Tân Trúc 新竹縣|新竹县[Xin1 zhu2 Xian4], tây bắc Đài Loan

Cụm từ
梅山乡Méi shān Xiāng

Thị trấn Mai Sơn ở huyện Gia Nghĩa 嘉義縣|嘉义县[Jia1 yi4 Xian4], phía tây Đài Loan

Cụm từ
枋山乡Fāng shān xiāng

xã Fangshan ở huyện Pingtung 屏東縣|屏东县[Ping2 dong1 Xian4], Đài Loan

Cụm từ
宝山乡Bǎo shān xiāng

Xã Baoshan hoặc Paoshan ở huyện Tân Trúc 新竹縣|新竹县[Xin1 zhu2 Xian4], tây bắc Đài Loan

Cụm từ
员山乡Yuán shān Xiāng

Xã Yuanshan, huyện Nghi Lan 宜蘭縣|宜兰县[Yi2 lan2 Xian4], Đài Loan

Cụm từ
冬山乡Dōng shān Xiāng

Thị trấn Dongshan hoặc Tungshan ở huyện Nghi Lan 宜蘭縣|宜兰县[Yi2 lan2 Xian4], Đài Loan

Cụm từ