Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “展翅”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
展翅zhǎn chì

xoè cánh

Cụm từ
展翅高飞zhǎn chì gāo fēi

xoè cánh và bay cao (thành ngữ); phát triển khả năng một cách tự do

Thành ngữ
鲲鹏展翅kūn péng zhǎn chì

nghĩa đen: chim Bằng khổng lồ dang cánh và bắt đầu bay; thể hiện sức mạnh và khí thế áp đảo ngay từ đầu; có cả thế giới dưới chân

Cụm từ