Kết quả tra từ “屋顶”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
屋顶wū dǐng
mái nhà; LT:個|个[ge4]
茅屋顶máo wū dǐng
mái tranh
圆屋顶yuán wū dǐng
mái vòm