Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “屋顶”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

3 từ sẵn sàng
屋顶
wū dǐng

mái nhà; LT:個|个[ge4]

Cụm từ
圆屋顶
yuán wū dǐng

mái vòm

Cụm từ
茅屋顶
máo wū dǐng

mái tranh

Cụm từ