Kết quả tra từ “居室”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
居室jū shì
phòng; căn hộ
起居室qǐ jū shì
phòng khách; phòng sinh hoạt chung