Kết quả tra từ “尾水”
Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
尾水wěi shuǐ
nước đuôi; dòng chảy ra (từ nhà máy hoặc nhà máy điện)
尾水渠道wěi shuǐ qú dào
kênh thoát nước
马尾水师学堂Mǎ wěi shuǐ shī xué táng
Học đường hải quân Mã Vĩ, tên gọi khác của học đường hải quân Phúc Châu 福州船政學堂|福州船政学堂, thành lập năm 1866 bởi triều đại nhà Thanh
马尾水Mǎ wěi shuǐ
sông Mã Vĩ chảy qua thành phố Phúc Châu
红尾水鸲hóng wěi shuǐ qú
(loài chim ở Trung Quốc) chìa vôi đuôi đỏ (Phoenicurus fuliginosus)