Kết quả tra từ “尽收眼底”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
尽收眼底jìn shōu yǎn dǐ
thu toàn bộ cảnh một lần; có cái nhìn toàn cảnh