Kết quả tra từ “尼日”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
尼日Ní rì
Niger (Đài Loan)
尼日尔河Ní rì ěr Hé
Sông Niger ở Tây Phi
尼日尔Ní rì ěr
Niger (state ở châu Phi); Sông Niger, Tây Phi
尼日利亚Ní rì lì yà
Nigeria