Kết quả tra từ “尕”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
尕gǎ
nhỏ (phương ngữ)
克孜尔尕哈烽火台Kè zī ěr gǎ hā fēng huǒ tái
Tháp báo hiệu lửa Kizilgaha ở huyện Kuchar 庫車|库车, Aksu 阿克蘇地區|阿克苏地区, Tân Cương
克孜尔尕哈Kè zī ěr gǎ hā
Kizilgaha, địa điểm nổi tiếng với tháp báo hiệu lửa và hang đá vách núi ở Kuqa, địa khu Aksu, Tân Cương
二尕子èr gǎ zi
kẻ vô lại