Kết quả cho “尕”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
nhỏ (phương ngữ)
kẻ vô lại
Kizilgaha, địa điểm nổi tiếng với tháp báo hiệu lửa và hang đá vách núi ở Kuqa, địa khu Aksu, Tân Cương
Tháp báo hiệu lửa Kizilgaha ở huyện Kuchar 庫車|库车, Aksu 阿克蘇地區|阿克苏地区, Tân Cương