Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “少男”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
少男
shào nán

nam trẻ, chưa kết hôn; chàng trai trẻ

Cụm từ
少男少女
shào nán shào nǚ

các chàng trai và cô gái; thanh thiếu niên

Cụm từ