Kết quả tra từ “小辫”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
小辫xiǎo biàn
tóc đuôi sam
小辫子xiǎo biàn zi
tóc đuôi sam; (nghĩa bóng) khuyết điểm hoặc bằng chứng sai phạm mà người khác có thể lợi dụng
小辫儿xiǎo biàn r
biến thể er hoá của 小辮|小辫[xiao3 bian4]
抓小辫子zhuā xiǎo biàn zi
bắt lỗi ai đó